come before

/kəm ˌbiˈfɔr/
Động từ
  1. (thông tục) Xuất hiện công khai trước mặt người cấp trên.
    (transitive) To appear publicly in front of someone superior.
    He was summoned to come before the king.
    Ông được triệu đến trước mặt nhà vua.
    Từ đồng nghĩa:forego
  2. (chuyển tiếp) có tầm quan trọng lớn hơn (so với)
    (transitive) to be of greater importance (than)
    Looking out for your family should come before making money.
    Việc quan tâm đến gia đình là điều nên làm trước khi kiếm tiền.
    Từ đồng nghĩa:forego
  3. (chuyển tiếp) được cơ quan có thẩm quyền phán xét, quyết định hoặc thảo luận.
    (transitive) to be judged, decided or discussed by authority.
    Jones' behavior will come before the board of directors.
    Hành vi của Jones sẽ được đưa ra trước ban giám đốc.
    Từ đồng nghĩa:forego
  4. (Động) Đi trước.
    (transitive) To precede.
    F comes before G in the alphabet.
    F đứng trước G trong bảng chữ cái.
    Từ đồng nghĩa:forego
🎬 Nghe “come before” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish